khai đoan
Định nghĩa
Danh từ (cổ):
- Sự bắt đầu, sự khởi đầu: "khai đoan" chỉ thời điểm hoặc giai đoạn mở đầu của một sự việc, một quá trình nào đó. Từ này mang tính chất trang trọng và cổ xưa, hiện nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
- Điểm mở màn: "khai đoan" cũng có thể dùng để nói về hành động hoặc sự kiện đầu tiên trong một chuỗi sự kiện.
Động từ (cổ):
- Bắt đầu, khởi sự: "khai đoan" dùng để diễn tả hành động tiến hành việc gì đó lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Khai đoan của cuộc chiến là một trận đánh nhỏ. (Sự bắt đầu của cuộc chiến là một trận đánh nhỏ.)
- Ông ấy ghi nhận khai đoan của mùa màng mới. (Ông ấy ghi nhận thời điểm mở đầu của mùa màng mới.)
Động từ:
- Họ khai đoan công việc xây dựng vào mùa xuân. (Họ bắt đầu công việc xây dựng vào mùa xuân.)
- Lễ hội khai đoan bằng một màn pháo hoa. (Lễ hội mở màn bằng một màn pháo hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khai đoan một thời kỳ": bắt đầu một giai đoạn lịch sử hoặc thời đại.
- Sự kiện này khai đoan một thời kỳ phát triển mới. (Sự kiện này mở đầu một giai đoạn phát triển mới.)
"khai đoan cuộc đời": bắt đầu cuộc sống hoặc sự nghiệp.
- Người thanh niên ấy khai đoan cuộc đời với nhiều hoài bão. (Người thanh niên ấy bắt đầu cuộc đời với nhiều hoài bão.)
Biến thể và từ gần giống
Khai (động từ): mở ra, bắt đầu, khởi xướng.
- Khai hội (mở hội) — Họ khai hội vào đầu năm. (Họ mở hội vào đầu năm.)
Đoan (danh từ): đầu mối, điểm bắt đầu; cũng có nghĩa là chính xác, đúng đắn (trong "đoan chính").
- Đoan ngọ (ngày lễ giữa năm) — Tết Đoan ngọ là ngày lễ cổ truyền. (Tết Đoan ngọ là ngày lễ cổ truyền.)
Khởi đầu (danh từ/động từ): sự bắt đầu — từ đồng nghĩa hiện đại hơn.
- Khởi đầu của dự án rất thuận lợi. (Sự bắt đầu của dự án rất thuận lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Khởi đầu: thời điểm hoặc hành động bắt đầu.
- Mở đầu: phần đầu tiên của một sự việc.
- Bắt đầu: điểm xuất phát của một quá trình.
Thành ngữ liên quan
- Khai đoan mở lối: bắt đầu, dẫn dắt con đường mới (nghĩa bóng).
- Ông ấy là người khai đoan mở lối cho phong trào. (Ông ấy là người bắt đầu dẫn dắt phong trào.)